ETF · Chỉ số
S&P Europe 350 Equal Weight Index - CAD
Tổng số ETF
2
Tất cả sản phẩm
2 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 61,87 tr.đ. | — | 0,40 | Large Cap | S&P Europe 350 Equal Weight Index - CAD | 27/9/2018 | 27,46 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,45 tr.đ. | — | 0,39 | Large Cap | S&P Europe 350 Equal Weight Index - CAD | 27/9/2018 | 27,32 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm